bảng báo giá dụng cụ học sinh
| CTY TNHH ĐT SX TM DV PHÚ VINH PHÁT | |||||||||
|
|||||||||
| TEL: 08.35261369 - 0909 659 715 (Vinh pin) Fax: 08 3931 5989 | |||||||||
| MST: 0312587640 | |||||||||
| µ | |||||||||
| BẢNG BÁO GIÁ | |||||||||
| STT | MÃ HÀNG | TÊN HÀNG HÓA | ĐVT |
ĐƠN GIÁ CHƯA VAT |
|||||
| DỤNG CỤ HỌC SINH MỚI | |||||||||
| 1 | 8931000008142 | Kim bấm 10 (Việt Hàn - Phú Vinh Phát) | hộp | 3,000 | |||||
| 2 | 8931000008111 | Kim bấm 3 (Việt Hàn - Phú Vinh Phát) | hộp | 6,000 | |||||
| 3 | 8931000008098 | Kim bấm 10 (Việt Mỹ - Phú Vinh Phát) | hộp | 3,000 | |||||
| 4 | 8931000008128 | Kim bấm 3 (Việt Mỹ - Phú Vinh Phát) | hộp | 6,000 | |||||
| 5 | 8931000008104 | Kim bấm 10 (Việt Pháp - Phú Vinh Phát) | hộp | 3,000 | |||||
| 6 | 8931000008135 | Kim bấm 3 (Việt Pháp - Phú Vinh Phát) | hộp | 6,000 | |||||
| 7 | 8931000008166 | Gôm bấm lớn (nhiều hình) | cây | 9,900 | |||||
| 8 | 8931000008173 | Gôm bấm lớn (hình cô gái) | cây | 9,900 | |||||
| 9 | 8931000008180 | Gôm bấm lớn (hình con chó) | cây | 9,900 | |||||
| 10 | 8931000008197 | Gôm bấm lớn (hình con heo) | cây | 9,900 | |||||
| 11 | 8931000008203 | Gôm bấm lớn (hình cái bánh) | cây | 9,900 | |||||
| 12 | 8931000008210 | Gôm bấm lớn (hình công chúa) | cây | 9,900 | |||||
| 13 | 8931000008227 | Gôm bấm lớn (hình con gấu) | cây | 9,900 | |||||
| 14 | 8931000008234 | Gôm bấm lớn (hình cá heo) | cây | 9,900 | |||||
| 15 | 8931000008241 | Gôm bấm lớn (hình bàn chân) | cây | 9,900 | |||||
| 16 | 6954725603883 | Chuốt chì TR388 | cây | 5,500 | |||||
| 17 | 8931000004007 | Gôm khúc trái tim BP-010 | Cái | 4,700 | |||||
| 18 | 8931000004021 | Gôm 2 viên (Kitty 45) | Vĩ | 2,650 | |||||
| 19 | 8802014882014 | Hộp bút +dụng cụ KM-8820 | Cái | 37,500 | |||||
| 20 | 8931000005080 | Thước sắt gấu 20cm-chocolate bear | Cây | 3,500 | |||||
| 21 | 8931000005097 | Thước học sinh 0112 | Cây | 3,200 | |||||
| 22 | 8931000004984 | Gôm trái tim lớn 8060-2309-97 | Vĩ | 3,500 | |||||
| 23 | 8931000005004 | Gôm trái cây 4 viên 7107 | Vĩ | 3,500 | |||||
| 24 | 8931000004908 | Viết bi 2 đầu xanh đỏ 8252 | Cây | 5,760 | |||||
| 25 | 1901011327133 | Viết chì bấm ruột lớn TM01060 T3 2B | Cây | 3,350 | |||||
| 26 | 8931000004892 | Viết bi MG 12530 | Cây | 5,500 | |||||
| 27 | 8931000005172 | Viết dạ quang MG 24401 vàng | Cây | 4,650 | |||||
| 28 | 8931000005042 | Chuốt đồng hồ 674 | Cái | 5,500 | |||||
| 29 | 8931000005073 | Chuốt 3 in 1 8960 | Cái | 5,500 | |||||
| 30 | 8931000005011 | Gôm hình bắp cải | Vĩ | 3,000 | |||||
| 31 | 8931000005028 | Gôm hình bí đỏ | Vĩ | 3,000 | |||||
| 32 | 8931000004991 | Gôm hình trái tim nhỏ 4 viên 8062 | Vĩ | 2,900 | |||||
| 33 | 8931000005066 | Chuốt chì gấu 360 | Cái | 5,500 | |||||
| 34 | 8931000005059 | Chuốt chì hình voi 319 | Cái | 4,800 | |||||
| 35 | 8931000005035 | Gôm hình quạt MQ-953 | Cái | 3,500 | |||||
| 36 | 8931000005103 | Thước hs KM-7705 | Cây | 2,900 | |||||
| 37 | 6958043202001 | Ruột chì 2B 2.0 Chenli 200 | ống | 3,500 | |||||
| 38 | 8931000005189 | Viết nước AiHao AH-801A-xanh | Cây | 2,200 | |||||
| 39 | 8931000005219 | Viết nước AiHao AH-801A-tím | Cây | 2,200 | |||||
| 40 | 8931000005202 | Viết nước AiHao AH-801A-đen | Cây | 2,200 | |||||
| 41 | 8931000005196 | Viết nước AiHao AH-801A-đỏ | Cây | 2,200 | |||||
| 42 | 8931000004915 | Viết bi 3 ngòi WZ-2020 | Cây | 3,500 | |||||
| 43 | 8931000004960 | Viết nước GP-1677+gôm | Cây | 3,810 | |||||
| 44 | 8931000004977 | Viết nước CHOSCH CS 956 (nhiều màu) | Cây | 3,000 | |||||
| 45 | 8931000005110 | Thước học sinh 025 | Cây | 1,818 | |||||
| 46 | 8931000005127 | Viết dạ quang CS-187 xanh lá | Cây | 3,500 | |||||
| 47 | 8931000005134 | Viết dạ quang CS-187 xanh dương | Cây | 3,500 | |||||
| 48 | 8931000005141 | Viết dạ quang CS-187 vàng | Cây | 3,500 | |||||
| 49 | 8931000005158 | Viết dạ quang CS-187 cam | Cây | 3,500 | |||||
| 50 | 8931000005165 | Viết dạ quang CS-187 hồng | Cây | 3,500 | |||||
| 51 | 1901011327522 | Viết dạ quang CS-187 (nhiều màu) | Cây | 3,500 | |||||
| 52 | 8931000004137 | Pin AA Energizer E91 BP2+1 (3 Viên) | Vĩ | 29,500 | |||||
| 53 | 8931000004144 | Pin AAA Energizer E92 BP2+1 (3 Viên) | Vĩ | 29,500 | |||||
| 54 | 8931000004922 | Viết nước mini 0.7 xanh | Cây | 2,200 | |||||
| 55 | 8931000004939 | Viết nước mini 0.7 tím | Cây | 2,200 | |||||
| 56 | 8931000004946 | Viết nước mini 0.7 đỏ | Cây | 2,200 | |||||
| 57 | 8931000004953 | Viết nước mini 0.7 đen | Cây | 2,200 | |||||
| 58 | 6935890111069 | Gôm hình trái bắp | Vỉ | 3,000 | |||||
| 59 | 1901011330263 | Gôm hình cây dù MQ-953 | Vỉ | 5,200 | |||||
| 60 | 8545616580185 | Gôm hình đôi dép (kitty) | Vỉ | 5,200 | |||||
| 61 | 8931000005226 | USB 8GB CZ50 Cruzer Blade Sandisk, Electric Pink | Cái | 82,500 | |||||
| 62 | 8931000005233 | USB 8GB CZ50 Cruzer Blade Sandisk, Electric Green | Cái | 82,500 | |||||
| 63 | 8931000005578 | Bút bi Ray 2233 1.0mm | Cây | 4,550 | |||||
| 64 | 8931000005684 | Dụng cụ lau bảng Lancer | Cái | 12,500 | |||||
| 65 | 8931000005486 | Bút chì HB có gôm Coronet E-CO | Cây | 4,500 | |||||
| 66 | 8931000005516 | Bút chì gỗ HB Coronet3 | Cây | 4,500 | |||||
| 67 | 8931000005714 | Băng keo trong 5F dày (mic43) | Cuộn | 10,300 | |||||
| 68 | 8931000005707 | Băng keo trong nhỏ 1F8 dày (mic43) | Cuộn | 2,200 | |||||
| 69 | 8931000005332 | Mực dấu 299 Lancer | Hộp | 9,350 | |||||
| 70 | 8931000005738 | Băng keo trong 1F2 dày (mic43) | Cuộn | 3,800 | |||||
| 71 | 8931000005721 | Băng keo trong 2F4 dày (mic43) | Cuộn | 6,500 | |||||
| 72 | 8931000005585 | Bút bi Pro-Rite 813 1.0 Lancer | Cây | 4,550 | |||||
| 73 | 8931000005523 | Bút bi Flame 825FII 0.5 Lancer | Cây | 5,600 | |||||
| 74 | 8931000005653 | Bút bi Flame 825F 0.5 Lancer | Cây | 4,700 | |||||
| 75 | 8931000005592 | Bút bi Team-mate 8452 1.0 Lancer | Cây | 4,550 | |||||
| 76 | 8931000005615 | Bút bi Twister 918 1.0 Lancer | Cây | 4,550 | |||||
| 77 | 8931000005479 | Bút chì HB strip line Coronet 2010 | Cây | 4,500 | |||||
| 78 | 8931000005561 | Bút bi Mosu 2221 1.0 Candy | Cây | 4,550 | |||||
| 79 | 8931000005639 | Bút bi Clic 878 0.7 Lancer | Cây | 4,400 | |||||
| 80 | 8931000005387 | Gôm ES-1011 | Cái | 1,200 | |||||
| 81 | 8931000005608 | Bút bi Promoter II 8382 1. Lancer | Cây | 4,550 | |||||
| 82 | 8931000005646 | Bút bi Colly 2225 1.0 Candy | Cây | 4,700 | |||||
| 83 | 8931000005530 | Bút bi Leo White 904 0.5 | Cây | 4,550 | |||||
| 84 | 8931000005660 | Bút bi Maximum 5113 1.0 Candy | Cây | 4,700 | |||||
| 85 | 8931000005349 | Gồm ES-152 | Cái | 4,760 | |||||
| 86 | 8931000005691 | Bút dạ quang Hi-Liter 290 Lancer | Cây | 11,400 | |||||
| 87 | 8931000005677 | Bút lông dầu 288 2 đầu Lancer | Cây | 8,300 | |||||
| 88 | 8931000005370 | Gôm ES-102 | Cái | 1,200 | |||||
| 89 | 8931000004274 | Chuốt chuông | Cái | 4,550 | |||||
| 90 | 8931000008258 | Băng keo simili 5F đỏ (siêu dày mix 45) | Cuộn | 18,700 | |||||
| 91 | 8931000008265 | Băng keo simili 5F vàng (siêu dày mix 45) | Cuộn | 18,700 | |||||
| 92 | 8931000008272 | Băng keo simili 5F xanh dương (siêu dày mix 45) | Cuộn | 18,700 | |||||
| 93 | 8931000008289 | Băng keo simili 5F xanh lá (siêu dày mix 45) | Cuộn | 18,700 | |||||
| 94 | 8931000008630 | Băng keo trong 6F dày (Angel 45mic/100yard) | Cuộn | 14,500 | |||||
| 95 | 8931000008531 | Viết Perfume 0.48 15 H27 tím | Cây | 4,000 | |||||
| 96 | 8931000008524 | Viết Perfume 0.48 15 H27 xanh | Cây | 4,000 | |||||
| 97 | 8931000008548 | Viết Perfume 0.48 15 H27 đen | Cây | 4,000 | |||||
| 98 | 8931000008494 | Viết Pretty Ttoru 0.38 xanh | Cây | 5,400 | |||||
| 99 | 8931000008500 | Viết Pretty Ttoru 0.38 tím | Cây | 5,400 | |||||
| 100 | 8931000008517 | Viết Pretty Ttoru 0.38 đỏ | Cây | 5,400 | |||||
| 101 | 8931000008463 | Viết Pretty Gel 0.4 xanh | Cây | 5,400 | |||||
| 102 | 8931000008470 | Viết Pretty Gel 0.4 tím | Cây | 5,400 | |||||
| 103 | 8931000008487 | Viết Pretty Gel 0.4 đỏ | Cây | 5,400 | |||||
| 104 | 1901011354207 | Súng bắn keo nhỏ | Cái | 53,000 | |||||
| 105 | 1901011354214 | Súng bắn keo lớn | Cái | 68,000 | |||||
| 106 | 8931000008609 | Sổ dẻo trung + viết (hình gấu) | Cuốn | 12,000 | |||||
| 107 | 8931000008623 | Sổ dẻo trung + viết (hình thỏ) | Cuốn | 12,000 | |||||
| 108 | 8931000008616 | Sổ dẻo trung + viết (hình heo con) | Cuốn | 12,000 | |||||
| 109 | 1901011356713 | Hộp bút nhựa PB-01 | Cái | 25,800 | |||||
| 110 | 1901011356720 | Hộp bút nhựa PB-02 | Cái | 25,800 | |||||
| 111 | 8931000008708 | Bút chì 2B sọc màu ( cao cấp) | Cây | 2,200 | |||||
| 112 | 6922254741468 | Thước KD-33K ( Kitty ) | Cái | 3,300 | |||||
| 113 | 1901011357147 | Vỉ kéo răng cưa 622 (2c) | Vỉ | 16,500 | |||||
| 114 | 6957792000173 | Giấy note 3x2 5 màu dạ quang | Cái | 6,500 | |||||
| 115 | 6957792000043 | Giấy note 3x3 5 màu dạ quang | Cái | 9,500 | |||||
| 116 | 8931000008982 | Viết nước Chosch 885 (L2) | Cây | 3,000 | |||||
| 117 | 8931000008999 | Gôm hình thú | Vĩ | 2,500 | |||||
| 118 | 8931000009002 | Gôm kẹo (Kitty) | Cái | 3,000 | |||||
| BÚT CHÌ | |||||||||
| 116 | 8936068030555 | Bút chì 2B 018 G- STAR (New) | Cây | 1,700 | |||||
| 117 | 8936068031019 | Bút chì 2B CCC (New) | Cây | 1,600 | |||||
| 118 | 8936068030562 | Bút chì 2B G-STAR 027 (New) | Cây | 1,700 | |||||
| 119 | 1901011202508 | Bút chì 2B G-STAR 036 (New) | Cây | 1,200 | |||||
| 120 | 8936068030692 | Bút chì 2B G-STAR P222(New) | Cây | 1,750 | |||||
| 121 | 8936068030654 | Bút chì 2B G-STAR P555 (New) | Cây | 1,750 | |||||
| 122 | 8936068030678 | Bút chì2B G-STAR P888 (New) | Cây | 1,750 | |||||
| 123 | 8936068030593 | Bút chì 2B P777 G-STAR (New) | Cây | 1,750 | |||||
| 124 | 1901011202485 | Bút chì 2B PAKISTAN SỐ 1(New) | Cây | 1,780 | |||||
| 125 | 1901011202492 | Bút chì 2B PAKISTAN SỐ 2 (New) | Cây | 1,900 | |||||
| 126 | 1910011147052 | Bút chì bấm1730/2906/3028 | Cây | 4,000 | |||||
| 127 | 1901011152872 | Bút chì bông | Cây | 1,750 | |||||
| 128 | 1910011145645 | Bút chì gỗ G-STAR 009 2B | Cây | 1,800 | |||||
| 129 | 1901011152841 | Bút chì gỗ G-STAR AAA 2B | Cây | 1,600 | |||||
| 130 | 1901011145584 | Bút chì gỗ G-STAR BBB 2B | Cây | 1,600 | |||||
| 131 | 1901011152858 | Bút chì gỗ G-STAR P333 2B | Cây | 1,800 | |||||
| 132 | 1910011145638 | Bút chì gỗ G-STAR P444 2B | Cây | 1,800 | |||||
| 133 | 1901011172139 | Bút chì tiệp KOH-I-NOOR 2,3,4,5,6B | Cây | 1,900 | |||||
| BÌA | |||||||||
| 134 | 6957348100012 | Bìa lá hình A4 OC01-004 | Cái | 5,650 | |||||
| 135 | 8931000000191 | Bìa cây hình dày CG-01-2 | Cái | 6,000 | |||||
| 136 | 1901011172603 | Bìa 1 nút F4 W-168F | CÁI | 2,500 | |||||
| 137 | 1901011172597 | Bìa 1 nút A4 H/F-388 | CÁI | 2,500 | |||||
| 138 | 8931000000764 | Bìa nút F4 màu PVP | CÁI | 2,700 | |||||
| 139 | 6935024301106 | Bìa 10 lá hình 046-04 | CÁI | 16,100 | |||||
| 140 | 6935024301205 | Bìa 20 lá hình 046-04 | CÁI | 19,800 | |||||
| 141 | 6935024301304 | Bìa 30 lá hình 039-02 | CÁI | 24,300 | |||||
| 142 | 6935024301403 | Bìa 40 lá hình 046-02 | CÁI | 27,900 | |||||
| 143 | 1901011216666 | Bìa 20 lá Clear Book F20AD | CÁI | 17,200 | |||||
| 144 | 1901011216673 | Bìa 30 lá Clear Book F30AD | CÁI | 20,700 | |||||
| 145 | 1901011216680 | Bìa 40 lá Clear Book F40AD | CÁI | 23,400 | |||||
| 146 | 1901011216697 | Bìa 60 lá Clear Book F60AD | CÁI | 28,600 | |||||
| 147 | 1901011216703 | Bìa 80 lá Clear Book F80AD | CÁI | 36,400 | |||||
| 148 | 1901011230174 | Bìa lá 2 cánh bướm | cái | 7,200 | |||||
| 149 | 1901011230167 | Bìa cây kẹp QW324A | cái | 5,500 | |||||
| 150 | 1901011230181 | Bìa lá A4 HF388 | cái | 1,650 | |||||
| 151 | 6950035809045 | Bìa trình ký A4 đơn H-904 HongJie | cái | 19,700 | |||||
| 152 | 1901011232901 | Bìa trình ký A5 đơn H-903 HongJie | cái | 15,500 | |||||
| 153 | 8931000002461 | Bìa trình ký đôi simili sọc ( Hàng mới ) | Cái | 35,000 | |||||
| 154 | 8931000002478 | Bìa trình ký đôi da GX-092 ( Hàng mới ) | Cái | 38,000 | |||||
| 155 | 8931000002454 | Bìa trình ký Mica A4 dày FQ-8025 ( Hàng mới ) | Cái | 29,500 | |||||
| VIẾT ZERO NO | |||||||||
| 156 | 1901011172207 | VIẾT ZERO NO 38 (XANH) | CÂY | 6,500 | |||||
| 157 | 1901011172191 | VIẾT ZERO NO 31 (ĐEN) | CÂY | 6,500 | |||||
| 158 | 1901011172184 | VIẾT ZERO NO 20 (TÍM) | CÂY | 6,500 | |||||
| 159 | 1901011172177 | VIẾT ZERO NO 13 (ĐỎ) | CÂY | 6,500 | |||||
| BÚT BI | |||||||||
| 160 | 8802203770207 | Bút bi nước D.A P&T Swetty ttoru 0.38 | Cây | 7,000 | |||||
| 161 | 8936068031453 | Bút bi IT16 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 162 | 8936068031637 | Bút bi IT19 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 163 | 1901011201990 | Bút bi IT20 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 164 | 8936068031675 | Bút bi IT24 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 165 | 9836068031783 | Bút bi IT25 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 166 | 1901011202027 | Bút bi IT26 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 167 | 1901011202034 | Bút bi IT31 (New) | Cây | 1,550 | |||||
| 168 | 2220002316284 | Bút bi hình thú | Cây | 11,500 | |||||
| 169 | 1901011168163 | Bút bi bấm K-9403 | Cây | 4,600 | |||||
| 170 | 1901011168170 | Bút bi bấm K-9396 | Cây | 4,600 | |||||
| 171 | 1901011168156 | Bút bi bấm K-9376 | Cây | 4,600 | |||||
| 172 | 1901011230136 | Bút bi nước D.A P&T TTORU Blue | cây | 6,500 | |||||
| 173 | 1901011230150 | Bút bi nước D.A P&T TTORU Violet | cây | 6,500 | |||||
| 174 | 1901011230143 | Bút bi nước D.A P&T TTORU Red | cây | 6,500 | |||||
| 175 | 1901011230129 | Bút bi nước D.A P&T TTORU Black | cây | 6,500 | |||||
| 176 | 1901011230099 | Bút bi nước CHOSCH CS-885 (nhiều màu) | cây | 3,800 | |||||
| 177 | 8931000001174 | Bút nước Chosch tím | Cây | 3,800 | |||||
| 178 | 8931000001167 | Bút nước Chosch đỏ | Cây | 3,800 | |||||
| 179 | 8931000001150 | Bút nước Chosch đen | Cây | 3,800 | |||||
| 180 | 8931000001143 | Bút nước chosch cam | cây | 3,800 | |||||
| 181 | 8931000001136 | bút nước chosch hồng | Cây | 3,800 | |||||
| 182 | 8931000001129 | Bút nước chosch xanh dương | Cây | 3,800 | |||||
| 183 | 8931000001112 | Bút nước chosch xanh lá | Cây | 3,800 | |||||
| 184 | 1901011230112 | Keo nước Thế Huy | chai | 1,650 | |||||
| 185 | 6928200959369 | Gôm khúc GLOOMY 5936 | cái | 4,400 | |||||
| 186 | 1901011232918 | Viết cox XL-L | Cây | 22,500 | |||||
| 187 | 1901011232970 | Viết cox 310-A | Cây | 19,700 | |||||
| 188 | 8931000002386 | Viết bi 2872 ( Doremon ván trượt ) ( New ) | Cây | 4,600 | |||||
| 189 | 8931000002379 | Viết bi KP-9526 ( New ) | Cây | 4,500 | |||||
| 190 | 8931000002362 | Viết bi 2887 ( Doremon mặt cười ) ( New ) | Cây | 4,600 | |||||
| 191 | 8931000002799 | Viết bi bấm 6 màu ZK-3043 ( Hàng mới ) | Cây | 8,500 | |||||
| 192 | 8931000002485 | Viết kim tuyến trái cây 301 ( Hàng mới ) | Cây | 3,500 | |||||
| 193 | 8931000002492 | Viết nước CHOSCH 927 Xanh ( Hàng mới ) | Cây | 4,200 | |||||
| KIM BẤM | |||||||||
| 194 | 1901011171859 | KIM BẤM 10 PLUS SS-010 30-112 | HỘP | 3,100 | |||||
| 195 | 1901011171835 | KIM BẤM 10 SDI 1200 | HỘP | 1,900 | |||||
| 196 | 1901011171842 | KIM BẤM 10 VIỆT ĐỨC | HỘP | 3,000 | |||||
| 197 | 1901011171828 | KIM BẤM 3 SDI 1204 | HỘP | 3,500 | |||||
| 198 | 1901011171866 | KIM BẤM 3 VIỆT DỨC 24/6 | HỘP | 6,000 | |||||
| 199 | 4714218000139 | KIM BẤM KW-TRIO 23/10 | HỘP | 11,300 | |||||
| 200 | 1901011171897 | KIM BẤM KW-TRIO 23/13 | HỘP | 13,700 | |||||
| 201 | 4714218000191 | KIM BẤM KW-TRIO 23/15 | HỘP | 14,900 | |||||
| 202 | 1901011171811 | KIM BẤM 10 KW-TRIO 0100 | HỘP | 2,400 | |||||
| 203 | 4714218000221 | KIM BẤM KW-TRIO 23/17 | HỘP | 16,200 | |||||
| 204 | 4714218000252 | KIM BẤM KW-TRIO 23/20 | HỘP | 17,500 | |||||
| 205 | 4714218000283 | KIM BẤM KW-TRIO 23/23 | HỘP | 18,700 | |||||
| 206 | 4714218000108 | KIM BẤM KW-TRIO 23/8 | HỘP | 9,500 | |||||
| BÚT DẠ | |||||||||
| 207 | 1901011171972 | Bút dạ quang TOYO SP28 | Cái | 4,900 | |||||
| 208 | 8936068031347 | Bút dạ quang G-Star GS-045 (New) | Cây | 5,100 | |||||
| BÚT GEL | |||||||||
| 209 | 1901011152834 | Bút gel 910 | Cây | 4,200 | |||||
| 210 | 5867567977856 | Bút gel BG-105 | Cây | 4,200 | |||||
| BÚT LÔNG | |||||||||
| 211 | 1901011172016 | Bút lông dầu ZFRBA | Cây | 2,600 | |||||
| 212 | 1901011172009 | Bút lông dầu PILOT MARKER | Cây | 3,000 | |||||
| 213 | 8935013401044 | Bút lông dầu PENTA | Cây | 4,900 | |||||
| 214 | 8931000000511 | Bút lông dầu D.A P&T D-4236 (New) | Cây | 7,900 | |||||
| 215 | 8801456140669 | Bút lông dầu D.A P&T (New) | Cây | 7,200 | |||||
| 216 | 8935013401051 | Bút lông bảng PENTA 600 | Cây | 5,900 | |||||
| 217 | 8801456150439 | Bút lông bảng D.A P&T D-4236 (New) | Cây | 5,900 | |||||
| 218 | 8931000002591 | Viết lông sọc ngắn 1991-12 | Hộp | 21,500 | |||||
| GÔM | |||||||||
| 219 | 8931000002133 | Gôm trái cây lớn 36 ( Hàng mới ) | Vỉ | 3,000 | |||||
| 220 | 8931000002140 | Gôm trái cây nhỏ 36 ( Hàng mới ) | Vỉ | 3,000 | |||||
| 221 | 8931000002164 | Gôm mèo Kitty 1012 ( Hàng mới ) | Vỉ | 2,500 | |||||
| 222 | 8931000002171 | Gôm mèo Kitty 6287 ( Hàng mới ) | Vỉ | 2,500 | |||||
| 223 | 8931000002157 | Gôm mèo Kitty 30 ( Hàng mới ) | Vỉ | 3,400 | |||||
| 224 | 8931000002355 | Gôm 5161 ( Doremon ) ( Hàng mới ) | Cái | 3,500 | |||||
| 225 | 8931000002348 | Gôm hình MQ-782 ( Hàng mới ) | Cái | 2,800 | |||||
| 226 | 8931000002331 | Gôm hình MQ-937 Kitty ( Hàng mới ) | Cái | 2,800 | |||||
| 227 | 8931000001860 | Gôm mèo Kitty ( Hàng mới ) | Cục | 3,000 | |||||
| 228 | 8931000001877 | Gôm Đôrêmon ( Hàng mới ) | Cục | 3,000 | |||||
| 229 | 8931000002812 | Gôm bấm Bensia ( Hàng mới ) | Cái | 10,500 | |||||
| 230 | 8931000002690 | Gôm vỉ 4v Kitty ER-1509 ( Hàng mới ) | Vĩ | 10,500 | |||||
| 231 | 6949832809020 | GÔM VỊT CON GB-21027 | CÁI | 2,700 | |||||
| 232 | 1901011128112 | GÔM TRÁI CÂY XC-1216 | CÁI | 2,300 | |||||
| 233 | 1901011128129 | GÔM TRÁI CÂY NHỎ | VỈ | 3,000 | |||||
| 234 | 1901011147090 | GÔM MẶT CƯỜI 1260 (500A) | CÁI | 2,500 | |||||
| 235 | 1901011147106 | GÔM IPHONE | CÁI | 2,500 | |||||
| 236 | 1901011147113 | GÔM HÌNH | CÁI | 2,500 | |||||
| 237 | 8931000000542 | Gôm G-Star E999 (New) | Cục | 3,100 | |||||
| 238 | 8931000000535 | Gôm G-Star E888 (New) | Cục | 1,250 | |||||
| 239 | 8931000000559 | Gôm G-Star E666 (New) | Cục | 1,800 | |||||
| 240 | 1901011128143 | GÔM E 6116 | HỘP | 4,000 | |||||
| 241 | 1901011162192 | GÔM CHUỐT GẤU 5153 | CÁI | 5,600 | |||||
| 242 | 1901011128136 | GÔM 2 ĐẦU NHỎ BR-80 | CÁI | 3,800 | |||||
| BĂNG BẤM | |||||||||
| 243 | 1901011172627 | Băng bấm giá trắng lớn | CUỘN | 2,900 | |||||
| 244 | 1901011172610 | Băng bấm giá màu | CUỘN | 3,000 | |||||
| BĂNG KEO | |||||||||
| 245 | 1901011172467 | Băng keo trong nhỏ | CUỘN | 1,700 | |||||
| 246 | 8931000001280 | Băng keo 2 mặt 1F2 | Cuộn | 1,700 | |||||
| 247 | 8931000001303 | Băng keo 2 mặt 5F | Cuộn | 6,300 | |||||
| 248 | 8931000001266 | Băng keo trong 5F | Cuộn | 9,250 | |||||
| 249 | 8931000001273 | Băng keo trong 1F2 | Cuộn | 2,150 | |||||
| 250 | 8931000001297 | Băng keo 2 mặt 2F4 | Cuộn | 2,900 | |||||
| 251 | 8931000001402 | Băng keo si 5F xanh dương | Cuộn | 10,909 | |||||
| 252 | 8931000001419 | Băng keo si 5F xanh lá | Cuộn | 10,909 | |||||
| 253 | 8931000001426 | Băng keo si 5F đỏ | Cuộn | 10,909 | |||||
| 254 | 1901011172474 | Băng keo trong 2F4 | CUỘN | 5,800 | |||||
| BẢNG TÊN | |||||||||
| 255 | 1901011172559 | Bảng tên kẹp nhựa cao cấp | CÁI | 3,500 | |||||
| 256 | 1901011172566 | Bảng tên dây xoay da | CÁI | 4,200 | |||||
| BẤM KIM | |||||||||
| 257 | 8936068030111 | Bấm kim G-Star 903 (New) | Cái | 17,700 | |||||
| 258 | 8936068030135 | Bấm kim G-Star 963 (New) | Cái | 33,400 | |||||
| BẤM LỖ | |||||||||
| 259 | 1901011202478 | Bấm lỗ Munix 20015 (New) | CÂY | 33,500 | |||||
| 260 | 8936068030142 | Bấm lỗ G-Star 956 (New) | Cái | 22,700 | |||||
| 261 | 8901057002660 | Bấm lỗ Munix 20016 (New) | CÂY | 41,700 | |||||
| 262 | 8936068030166 | Bấm lỗ G-Star 970 (New) | Cái | 39,100 | |||||
| 263 | 8931000000597 | Bấm lỗ G-Star 957 (New) | Cái | 35,000 | |||||
| BÓP VIẾT | |||||||||
| 264 | 1901011145539 | Bóp viết vải 32 | cái | 16,500 | |||||
| VIẾT KIM TUYẾN | |||||||||
| 265 | 4935545531121 | Viết kim tuyến 12M K31-12 (New) | Vĩ | 18,800 | |||||
| 266 | 8931000000337 | Viết kim tuyến 24M 912 (New) | Vĩ | 33,500 | |||||
| 267 | 6637356097077 | Viết kim tuyến 7M K97-7 (New) | Vĩ | 15,000 | |||||
| BÚT SƠN | |||||||||
| 268 | 1901011172047 | Bút sơn TOYO SA101 | Cây | 11,000 | |||||
| 269 | 1901011172030 | Bút sơn SIPA SP110 | Cây | 12,700 | |||||
| BÚT XÓA | |||||||||
| 270 | 6925365916633 | Bút xóa nước CP-1663 | Cây | 9,500 | |||||
| 271 | 1901011172061 | Bút xóaKIM R-MORE | Cây | 9,800 | |||||
| BÚT MÁY | |||||||||
| 272 | 8931000000825 | Bút máy VH-32 Vạn Hoa (kèm ngòi) | Cây | 22,500 | |||||
| 273 | 8936044790008 | Bút máy 025 Như Hảo | Cây | 49,300 | |||||
| 274 | 8931000000719 | Bút máy 022 Vàng Anh (kèm ngòi) | Cây | 16,000 | |||||
| 275 | 8931000000733 | Bút máy 008B Ole (kèm ngòi) | Cây | 21,200 | |||||
| 276 | 8931000000788 | Bút máy 08B Vàng Anh | Cây | 15,000 | |||||
| 277 | 8931000000726 | Bút máy 08A Vàng Anh | Cây | 17,000 | |||||
| 278 | 8931000000900 | Bút máy 1079 kèm ngòi | Cây | 23,700 | |||||
| 279 | 8931000000917 | Bút máy 903 kèm ngòi | Cây | 24,500 | |||||
| 280 | 8931000000887 | Bút máy 158 | Cây | 28,800 | |||||
| 281 | 8931000000832 | Bút máy Shanghao 90 | Cây | 22,800 | |||||
| 282 | 8931000000849 | Bút máy Hero 91 | Cây | 13,000 | |||||
| 283 | 8931000000863 | Bút máy 009 ( 2 nét ) | Cây | 18,100 | |||||
| CHÌ | |||||||||
| 284 | 8931000000641 | Chì sáp vặn 18M G-Star GS-907 (New) | Cái | 33,200 | |||||
| 285 | 8931000000382 | Chì màu 24M HJ1824 Little pine Tree | Hộp | 19,800 | |||||
| 286 | 1901011202522 | Chì màu 24M G-STAR CP1-24D | Hộp | 26,500 | |||||
| 287 | 8936068030982 | Chì màu 24M G-STAR dài đỏ | Hộp | 26,700 | |||||
| 288 | 8931000000443 | Chì màu 24 M DM-7724 Chnone | Hộp | 31,800 | |||||
| 289 | 8931000000399 | Chì màu 18m 4018 | Hộp | 17,700 | |||||
| 290 | 6966888103162 | Chì màu 16M Disney (New) | Vĩ | 22,600 | |||||
| 291 | 8931000000030 | Chì màu 12M Ki-Ko 12/24 | Hộp | 34,500 | |||||
| 292 | 1901011202232 | Chì màu12M G-STAR CP1-12D | Hộp | 11,300 | |||||
| 293 | 8931000000047 | Chì màu 12M FCP-01 | Hộp | 17,900 | |||||
| 294 | 8801456172981 | Chì màu 12M DongA P&T Bbul Dooly | Hộp | 22,400 | |||||
| 295 | 6932835357407 | Chì màu 12M CK-036-12 Mr CuYa | Ống | 33,800 | |||||
| 296 | 8931000000467 | Chì màu 12M 4012 | Hộp | 10,000 | |||||
| 297 | 8936068030975 | Chì màu 12M G-STAR dài đỏ | Hộp | 14,000 | |||||
| 298 | 1901011202539 | Chì màu 12 M G-STAR CP1-12N | Hộp | 8,100 | |||||
| 299 | 8931000000450 | Chì màu 12 M DM-7712 Chnone | Hộp | 17,000 | |||||
| 300 | 1901011172160 | Chì bấm A 255 | Cây | 12,500 | |||||
| 301 | 1901011172153 | Chì bấm A 125 | Cây | 9,500 | |||||
| 302 | 1901011172146 | Chì bấm A 105 | Cây | 6,800 | |||||
| 303 | 1901011202515 | Chì 12M G-STAR ngắn đỏ | Hộp | 8,900 | |||||
| CHUỐT | |||||||||
| 304 | 8931000000573 | Chuốt trái tim G-Star S333 (New) | Cái | 1,600 | |||||
| 305 | 1901011128105 | Chuốt hình sao | CÁI | 1,800 | |||||
| 306 | 6954725603371 | Chuốt gấu Hunny TR-337 | CÁI | 3,700 | |||||
| 307 | 1901011152827 | Chuốt chì RC-8072 | CÁI | 3,800 | |||||
| 308 | 8931000000580 | Chuốt chì G-Star S666 (New) | Cái | 1,082 | |||||
| 309 | 1901011152810 | Chuốt chì 346-thiên nga | CÁI | 3,800 | |||||
| 310 | 6938716700188 | Chuốt bình ga 8061 | CÁI | 4,700 | |||||
| 311 | 1901011168187 | Chuốt + Gôm CL-156 | CÁI | 7,000 | |||||
| 312 | 6923150910019 | Chuốt chì Kitty 001 | cái | 3,830 | |||||
| 313 | 6980100408033 | Chuốt quạt Kitty CY-803 | cái | 4,760 | |||||
| 314 | 8931000001518 | Chuốt Kitty 008 Happy | cái | 4,650 | |||||
| 315 | 8931000001501 | Chuốt chì Kitty CS-013 | cái | 4,760 | |||||
| 316 | 6912332105220 | Chuốt chì đồng hồ 522 | cái | 4,800 | |||||
| 317 | 6953571200031 | Bút nước HY1012 ZuiXua Diamond | cây | 3,900 | |||||
| 318 | 8931000001570 | Bút bi gấu GP-855 Aodemei | cây | 4,250 | |||||
| 319 | 6941692923205 | Bút bi bấm MD-232 Clean | cây | 3,900 | |||||
| 320 | 6924247408365 | Bút nước 2 in 1 CS-836 Chosch | cây | 6,320 | |||||
| 321 | 8931000001532 | Hộp bút nước CS-885 Chosch 8M cao cấp | hộp | 35,600 | |||||
| 322 | 8931000002638 | Chuốt chì xe lớn 310 ( Hàng mới ) | Cái | 7,500 | |||||
| 323 | 8931000002669 | Chuốt chì xe BD-2012 ( Hàng mới ) | Cái | 5,500 | |||||
| COMPASS | |||||||||
| 324 | 1901011202546 | Compass SS-4001 SHISHUN (New) | HỘP | 12,500 | |||||
| 325 | 1901011163403 | Compass PRL-2050 | CÁI | 17,500 | |||||
| 326 | 1901011163373 | Compass HB937 | CÁI | 12,500 | |||||
| 327 | 1901011163397 | Compass HB-930-1 | CÁI | 11,100 | |||||
| 328 | 8936068030203 | Compass G-Star U-112 (New) | Cái | 10,500 | |||||
| 329 | 8936068030197 | Compass G-Star U-110 (New) | Cái | 10,300 | |||||
| 330 | 8931000000528 | Compass G-Star GS-114 (New) | Cái | 19,700 | |||||
| 331 | 1901011163380 | Compass G8 | CÁI | 9,800 | |||||
| 332 | 6928897520392 | Compass AJ-2039 | CÁI | 19,800 | |||||
| 333 | 6924485881975 | Compass 8197-1 | CÁI | 17,700 | |||||
| 334 | 8931000002560 | Compa chì bấm AJ-2061 | Cái | 19,500 | |||||
| 335 | 8931000002584 | Compa kẹp chì AS-3328 | Cái | 12,000 | |||||
| DAO | |||||||||
| 336 | 1901011172283 | Dao dọc giấy nhỏ L804 | CÂY | 2,000 | |||||
| 337 | 1901011172276 | Dao dẫy lớn 803 | CÂY | 3,300 | |||||
| DAO RỌC | |||||||||
| 338 | 1901011172238 | DAO RỌC GIẤY SDI 0404 (3 LƯỠI) | CÂY | 9,500 | |||||
| 339 | 1901011172245 | DAO RỌC GIẤY SDI 0411 | CÂY | 8,800 | |||||
| 340 | 1901011172252 | DAO RỌC GIẤY SDI 0423 (3 LƯỠI) | CÂY | 15,500 | |||||
| 341 | 1901011172269 | DAO RỌC GIẤY SDI 0426 | CÂY | 14,700 | |||||
| DÂY | |||||||||
| 342 | 1901011172542 | DÂY XOAY | CÁI | 2,400 | |||||
| ĐẤT NẶN | |||||||||
| 343 | 8936068031408 | Đất nặn G-Star 5M GS05 (New) | hộp | 9,800 | |||||
| 344 | 8936068031415 | Đất nặn G-Star 10M GS10 (New) | Hộp | 14,300 | |||||
| GIẤY NOTE | |||||||||
| 345 | 1901011172429 | GIẤY NOTE 3X3 MÀU VÀNG | XẤP | 4,900 | |||||
| 346 | 1901011172436 | GIẤY NOTE 3X4 MÀU VÀNG | XẤP | 6,300 | |||||
| 347 | 1901011172443 | GIẤY NOTE 3X5 MÀU VÀNG | XẤP | 6,950 | |||||
| 348 | 1901011172405 | GIẤY NOTE 4 MÀU DẠ QUANG | XẤP | 11,500 | |||||
| 349 | 8936068031071 | Giấy note G-Star GS-36 (3x2) P.R.C (New) | Xấp | 3,470 | |||||
| 350 | 8936068031088 | Giấy note G-Star GS-36 (3x3) P.R.C (New) | Xấp | 4,120 | |||||
| 351 | 1901011172412 | GIẤY NOTE 3X2 MÀU VÀNG | XẤP | 3,800 | |||||
| HỒ KHÔ | |||||||||
| 352 | 8936068030340 | Hồ khô G-Star GSB Hàn quốc (New) | Cái | 3,000 | |||||
| 353 | 8936068031170 | Hồ khô G-Star G36S Hàn quốc (New) | Cái | 4,950 | |||||
| HỘP BÚT HIT | |||||||||
| 354 | 1901011155446 | HỘP BÚT HÍT YY-530 | CÁI | 30,500 | |||||
| 355 | 6945575124253 | HỘP BÚT HÍT SB-1242 | CÁI | 43,000 | |||||
| 356 | 945575429778 | HỘP BÚT HÍT MÁY TÍNH A-977 | CÁI | 35,900 | |||||
| 357 | 6927633012610 | HỘP BÚT HÍT MÁY TÍNH | CÁI | 32,900 | |||||
| 358 | 8931000000139 | Hộp bút hít KT-63 Minion | Cái | 30,500 | |||||
| 359 | 6939845035653 | Hộp bút hít KT-565 Minion | Cái | 29,900 | |||||
| 360 | 1901011155477 | HỘP BÚT HÍT HB-7 | CÁI | 35,000 | |||||
| 361 | 1901011202188 | HỘP BÚT HÍT E-501 (New) | CÂY | 24,500 | |||||
| 362 | 1901011202195 | HỘP BÚT HÍT C- 7127 (New) | CÂY | 35,300 | |||||
| 363 | 6925178650922 | HỘP BÚT HÍT B-2027 | CÁI | 38,000 | |||||
| 364 | 1901011155453 | HỘP BÚT HÍT B-1011 | CÁI | 35,000 | |||||
| 365 | 1901011202171 | HỘP BÚT HÍT B -111 | CÂY | 25,200 | |||||
| 366 | 6955464297197 | Hộp bút hít A-719 | Cái | 31,000 | |||||
| 367 | 1901011155408 | HỘP BÚT HÍT 3609 | CÁI | 40,000 | |||||
| 368 | 1901011155484 | HỘP BÚT HÍT 3551-09 | CÁI | 43,000 | |||||
| 369 | 8931000000610 | Hộp bút hit 3548-11 (New) | Cái | 34,000 | |||||
| 370 | 8931000000122 | Hộp bút hít 3526-11 | Cái | 29,000 | |||||
| 371 | 8931000000108 | Hộp bút hít 3506-10 | Cái | 38,000 | |||||
| 372 | 8931000000092 | Hộp bút hít 3505-10 | Cái | 27,500 | |||||
| 373 | 8931000000603 | Hộp bút hit 3504-10 (New) | Cái | 32,000 | |||||
| 374 | 8931000000634 | Hộp bút hit 3502-11 (New) | Cái | 33,700 | |||||
| 375 | 8931000000627 | Hộp bút hit 3501-11 (New) | Cái | 38,000 | |||||
| 376 | 1901011207367 | Hộp bút hit 3517-10 (New) | Cái | 38,500 | |||||
| 377 | 1901011207923 | Hộp bút hit 3509-11 (New) | Cái | 34,200 | |||||
| 378 | 8931000000115 | Hộp bút hít 1602 | Cái | 35,800 | |||||
| HỘP BÚT NHỰA | |||||||||
| 379 | 6950568733053 | HỘP BÚT NHỰA 3305 | CÁI | 20,000 | |||||
| 380 | 6950568720053 | HỘP BÚT NHỰA FY-57B | CÁI | 21,000 | |||||
| 381 | 6950568720022 | HỘP BÚT NHỰA FY-59B | CÁI | 24,500 | |||||
| KEO BẮN | |||||||||
| 382 | 1901011172535 | KEO BẮN SÚNG NHỎ | CÂY | 2,400 | |||||
| 383 | 1901011172528 | KEO BẮN SÚNG LỚN | CÂY | 3,500 | |||||
| KÉO | |||||||||
| 384 | 1901011172399 | KÉO BÔNG HỒNG 528 | CÂY | 12,500 | |||||
| 385 | 1901011172382 | KÉO DE XIAN S109 (205mm) | CÂY | 15,000 | |||||
| 386 | 1901011172344 | KÉO ĐỒI MỒI NHỎ S120 | CÂY | 6,200 | |||||
| 387 | 6947902901148 | KÉO K19 | CÂY | 15,200 | |||||
| 388 | 1901011172368 | KÉO K-20 (250 mm) | CÂY | 20,500 | |||||
| 389 | 1901011172498 | KEO NƯỚC QUỐC TOÀN | CHAI | 1,650 | |||||
| 390 | 6947902901094 | KÉO S0180 | CÂY | 11,800 | |||||
| 391 | 8931000002775 | Kéo trung 2107 ( Hàng mới ) | Cái | 29,500 | |||||
| 392 | 8931000002744 | Kéo răng cưa 715 ( Hàng mới ) | Cái | 23,400 | |||||
| KẸP | |||||||||
| 393 | 1901011172580 | KẸP BẢNG TÊN NHỰA | CÁI | 1,300 | |||||
| 394 | 1901011171774 | KẸP BƯỚM ECHOOLAX 260 51mm | HỘP | 17,500 | |||||
| 395 | 8936024063764 | KẸP BƯỚM SLECHO 105 15mm | HỘP | 3,000 | |||||
| 396 | 8936024063771 | KẸP BƯỚM SLECHO 107 19mm | HỘP | 3,800 | |||||
| 397 | 8936024063788 | KẸP BƯỚM SLECHO 111 25mm | HỘP | 6,200 | |||||
| 398 | 8936024063795 | KẸP BƯỚM SLECHO 155 32mm | HỘP | 8,300 | |||||
| 399 | 8936024063801 | KẸP BƯỚM SLECHO 200 41mm | HỘP | 11,700 | |||||
| 400 | 1901011171781 | KẸP TRÌNH KÝ | Cái | 3,800 | |||||
| 401 | 1901011172573 | KẸP BẢNG TÊN | CÁI | 4,500 | |||||
| KIM KẸP | |||||||||
| 402 | 1901011171798 | KIM KẸP C62 | HỘP | 2,500 | |||||
| 403 | 1901011171804 | KIM KẸP C32 | HỘP | 2,600 | |||||
| LƯỠI DAO | |||||||||
| 404 | 8936024063528 | LƯỠI DAO UNC LỚN XANH LOẠI 2 | HỘP | 89,000 | |||||
| 405 | 8936024063511 | LƯỠI DAO UNC LỚN SL 150 LOẠI 1 | HỘP | 188,000 | |||||
| 406 | 1901011172313 | LƯỠI DAO SDI NHỎ 1403C | CÁI | 8,500 | |||||
| 407 | 1901011172320 | LƯỠI DAO SDI LỚN 1404C | CÁI | 12,800 | |||||
| MÁY BẤM | |||||||||
| 408 | 1901011171941 | MÁY BẤM GIÁ MOTEX MX-5500 KHÔNG NẮP | CÁI | 54,500 | |||||
| RUỘT CHÌ | |||||||||
| 409 | 1901011172122 | RUỘT COX | CÁI | 2,000 | |||||
| 410 | 1901011172108 | RUỘT CHÌ VÀNG SP5280 2B 0.5 | HỘP | 2,200 | |||||
| 411 | 1901011172115 | RUỘT CHÌ MONAMI 2B | VỈ | 15,400 | |||||
| 412 | 8966068030661 | Ruột chì G-Star MPL-7 (New) | Cái | 2,500 | |||||
| 413 | 8931000002621 | Ruột cox ZDP-7005 ( Hàng mới ) | Cây | 4,000 | |||||
| SÁP | |||||||||
| 414 | 8931000000061 | Sáp dầu 12M DongA P&T Yellow Chick | Hộp | 15,800 | |||||
| 415 | 8931000000474 | Sáp dầu 12M G-Star 1981 | Hộp | 15,800 | |||||
| 416 | 8931000000405 | Sáp dầu 18M G-Star 1981 | Hộp | 28,700 | |||||
| 417 | 8931000000481 | Sáp dầu 24M G-Star 1981 | Hộp | 36,000 | |||||
| 418 | 8801456172998 | Sáp dầu D.A 18M Dooly | Hộp | 37,500 | |||||
| 419 | 8801456173001 | Sáp dầu D.A 24M Dooly | Hộp | 47,500 | |||||
| 420 | 8931000000504 | Sáp dầu gà 18M D.A P&T | Hộp | 21,900 | |||||
| 421 | 8931000000498 | Sáp dầu gà 24M D.A P&T | Hộp | 32,000 | |||||
| 422 | 1901011172504 | SÁP ĐẾM TIỀN | CÁI | 4,200 | |||||
| 423 | 8936068031361 | Sáp màu 12M G-Star CP12 | Hộp | 8,600 | |||||
| 424 | 8931000000085 | Sáp màu vặn 12M MD-228A Mingda | Vỉ | 31,000 | |||||
| 425 | 8931000000238 | Sáp vặn 12m 1012A Hello Kitty | Vĩ | 35,700 | |||||
| 426 | 8931000000436 | Sáp vặn 12M CX-601-12 | Hộp | 24,000 | |||||
| 427 | 8936068031286 | Sáp vặn 12M G-Star GS-906 (New) | Vĩ | 29,200 | |||||
| 428 | 8936068031309 | Sáp vặn 12M G-Star GS-907 (New) | Vĩ | 24,400 | |||||
| 429 | 8931000000429 | Sáp vặn 18M CX-601-18 | Hộp | 34,000 | |||||
| 430 | 8936068031293 | Sáp vặn 18M G-Star GS-906 (New) | Vĩ | 38,000 | |||||
| 431 | 8931000000412 | Sáp vặn 24M CX-601-24 | Hộp | 45,000 | |||||
| 432 | 8801456321099 | Sáp vặn D.A 12m D-rights | Vĩ | 38,400 | |||||
| 433 | 8931000002522 | Sáp vặn 12M ngắn Kitty 1011A ( Hàng mới ) | Vĩ | 33,000 | |||||
| SỔ | |||||||||
| 434 | 1903021164616 | SỔ CARD 120 | CUỐN | 16,500 | |||||
| 435 | 1903021164623 | SỔ CARD 160 | CUỐN | 20,000 | |||||
| 436 | 1903021164760 | SỔ CARD 240 | CUỐN | 27,000 | |||||
| 437 | 1903021164777 | SỔ CARD 500 | CUỐN | 49,500 | |||||
| 438 | 6952229800241 | Sổ da dán JZ-805-36 | Cuốn | 36,400 | |||||
| 439 | 8931000000177 | Sổ da trung JZ-802-25 | Cuốn | 39,700 | |||||
| 440 | 1901011129288 | SỔ DẺO NHỎ NÚT 10006 | CUỐN | 9,000 | |||||
| 441 | 1903021132608 | SỔ LÒ XO 109-02/108-4 | CUỐN | 9,500 | |||||
| 442 | 8931000000023 | Sổ trong nhỏ 50400 | Cuốn | 10,600 | |||||
| 443 | 8931000000160 | Sổ trong trung 223471 | Cuốn | 19,200 | |||||
| 444 | 1901011129295 | SỔ VUÔNG BÌA CỨNG K-083 | CUỐN | 9,000 | |||||
| 445 | 1903021132592 | SỔ BÌA NÚT + VIẾT B391 | CUỐN | 12,000 | |||||
| 446 | 8931000002447 | Sổ lò xo 3D PP32K1030 | Cuốn | 29,000 | |||||
| 447 | 8931000002423 | Sổ lò xo phân trang A5-28 | Cuốn | 42,000 | |||||
| 448 | 8931000002553 | Sổ mật mã nhỏ 3D B-1069 | Cuốn | 28,000 | |||||
| 449 | 8931000002430 | Sổ da nút lớn 2537 | Cuốn | 57,000 | |||||
| 450 | 8931000002539 | Sổ lò xo trung 130 Kitty | Cuốn | 19,000 | |||||
| TÚI KÉO | |||||||||
| 451 | 1901011172511 | TÚI KÉO A4 | CÁI | 4,600 | |||||
| TÚI ĐỰNG | |||||||||
| 452 | 8931000000771 | Túi đựng bài kiểm tra A5 | Cái | 1,850 | |||||
| THƯỚC | |||||||||
| 453 | 1901011168194 | THƯỚC BỘ KF-8601 | BỘ | 7,500 | |||||
| 454 | 1901011162208 | THƯỚC DC - 1316 20cm | CÂY | 1,900 | |||||
| 455 | 1901011147715 | THƯỚC DẺO 3D 15cm | CÂY | 2,500 | |||||
| 456 | 1901011147182 | THƯỚC HS 18cm 9918 | CÂY | 2,200 | |||||
| 457 | 1901011147182 | THƯỚC HS 18cm 9918 | CÂY | 2,200 | |||||
| 458 | 1901011147007 | THƯỚC HS 20cm B-840 | CÂY | 2,400 | |||||
| 459 | 1901011147199 | THƯỚC HS 20cm G-224 | CÂY | 2,500 | |||||
| 460 | 1901011147205 | THƯỚC KIẾNG 15cm KF-215 | CÂY | 2,500 | |||||
| 461 | 1901011147205 | THƯỚC KIẾNG 15cm KF-215 | CÂY | 2,500 | |||||
| 462 | 8931000002409 | Thước dẻo màu 30cm ( Hàng mới ) | Cây | 7,500 | |||||
| VIẾT BI | |||||||||
| 463 | 1901011128228 | VIẾT BI KIỂU | CÂY | 5,500 | |||||
| 464 | 1901011128204 | VIẾT BI HÌNH THÚ 002 | CÂY | 9,000 | |||||
| 465 | 1901011128198 | VIẾT BI HÌNH THÚ 001 | CÂY | 11,000 | |||||
| 466 | 1901011128211 | VIẾT BI GẤU | CÂY | 12,000 | |||||
| VIẾT JELLITTO | |||||||||
| 467 | 1901011172221 | VIẾT JELLITTO BLACK 31 | CÂY | 8,100 | |||||
| 468 | 1901011172214 | VIẾT JELLITTO BLUE 38 | CÂY | 8,100 | |||||
| XÓA | |||||||||
| 469 | 8936068031392 | Xóa nước G-Star CP-036 (New) | Cái | 6,400 | |||||
| 470 | 8936068031385 | Xóa nước G-Star CP-027 (New) | Cái | 7,950 | |||||
| 471 | 8931000000566 | Xóa kéo G-Star GS-702 (New) | Cái | 9,200 | |||||
| 472 | 8931000000375 | Xóa kéo Apex Wonder (New) | Cái | 17,300 | |||||
| USB CÁC LOẠI | |||||||||
| 473 | 8931000003291 | Ổ cứng di động SanDisk 8GBCZ71 (USB) | Cái | 82,500 | |||||
| 474 | 8931000003307 | Ổ cứng di động SanDisk 16GBCZ71 (USB) | Cái | 152,500 | |||||
| 475 | 8931000003314 | USB Sandisk 8GB CZ33 Cruzer Fit | Cái | 77,500 | |||||
| 476 | 8931000003321 | USB Sandisk 8GB CZ60 Cruzer Gidle | Cái | 77,500 | |||||
| 477 | 8931000003338 | USB Sandisk 8GB CZ50 Cruzer Blade | Cái | 77,500 | |||||
| 478 | 8931000003345 | USB Transcend 8GB TS8JF590K | Cái | 77,500 | |||||
| 479 | 8931000003192 | USB 8G (Chuột Mickey) | Cái | 96,000 | |||||
| 480 | 8931000003222 | USB 16G (Chuột Mickey) | Cái | 155,000 | |||||
| 481 | 8931000003178 | USB 8G (Kitty) | Cái | 96,000 | |||||
| 482 | 8931000003208 | USB 16G (Kitty) | Cái | 155,000 | |||||
| 483 | 8931000003185 | USB 8G (Minion) | Cái | 96,000 | |||||
| 484 | 8931000003215 | USB 16G (Minion) | Cái | 155,000 | |||||
| 485 | 8931000003246 | USB 8G (Doremon) | Cái | 96,000 | |||||
| 486 | 8931000003253 | USB 16G (Doremon) | Cái | 155,000 | |||||
| 487 | 8931000003239 | USB 8G Sandisk | Cái | 65,800 | |||||
| 488 | 8931000008296 | USB 16GB CZ48 SanDisk (USB) | Cái | 164,500 | |||||
| 489 | 8931000008302 | USB 16GB CZ73 SanDisk (USB) | Cái | 193,300 | |||||
| 490 | 8931000008418 | USB 16GB CZ450 Ultra SanDisk (sd cho điện thoại) | Cái | 284,800 | |||||
| 491 | 8931000008319 | USB 16GB DD Ultra OTG SanDisk (sd cho điện thoại) | Cái | 195,000 | |||||
| 492 | 8931000008326 | Thẻ nhớ 8GB Micro SDHC4 SanDisk ( sd cho điện thoại) | Cái | 93,500 | |||||
| 493 | 8931000008333 | Thẻ nhớ 16GB Micro SDHC4 SanDisk ( sd cho điện thoại) | Cái | 136,000 | |||||
| 494 | 8931000008340 | Thẻ nhớ 8GB Micro SD C10 SanDisk ( 48MB/s sd cho điện thoại) | Cái | 117,300 | |||||
| 495 | 8931000008357 | Thẻ nhớ 16GB Micro SD C10 SanDisk ( 48MB/s sd cho điện thoại) | Cái | 153,400 | |||||
| 496 | 8931000008364 | Thẻ nhớ 16GB Micro SD C10 SanDisk ( 80MB/s sd cho điện thoại) | Cái | 195,000 | |||||
| 497 | 8931000008425 | Thẻ nhớ 8GB SDHC4 SanDisk (sd cho máy ảnh) | Cái | 120,500 | |||||
| 498 | 8931000008432 | Thẻ nhớ 8GB SD Ultra Class10 SanDisk (40MB sd cho máy ảnh) | Cái | 152,000 | |||||
| 499 | 8931000008449 | Thẻ nhớ 16GB Extreme SD Class10 SanDisk (CC 90MB sd cho máy ảnh) | Cái | 408,000 | |||||
| 500 | 8931000008456 | Thẻ nhớ 16GB Ultra CF SanDisk (CC 30MB sd cho máy ảnh) | Cái | 665,600 | |||||
| MÁY TÍNH CÁC LOẠI | |||||||||
| 501 | 6947363122885 | Máy tính Kitty KT-2288 ( Hàng mới ) | Cái | 144,000 | |||||
| 502 | 6947363133881 | Máy tính Kitty KT-3388 ( Hàng mới ) | Cái | 183,000 | |||||
| 503 | 6953818647773 | Máy tính DD-777 ( Hàng mới ) | Cái | 151,000 | |||||
| 504 | 4901610055007 | Máy tính Kitty KT-5500 ( Hàng mới ) | Cái | 160,500 | |||||
| 505 | 8931000001983 | Máy tính KT-777A ( Hàng mới ) | Cái | 151,000 | |||||
| 506 | 6925345000178 | Máy tính Kitty KT-991ES Plus ( Hàng mới ) | Cái | 145,000 | |||||
| ĐỒNG HỒ CÁC LOẠI | |||||||||
| 507 | 8931000000021 | Đồng hồ da CaiQi viền đá | CÁI | 104,700 | |||||
| 508 | 8931000000022 | Đồng hồ da hạt đá Model | CÁI | 76,800 | |||||
| 509 | 1801011312927 | ĐỒNG HỒ DA LÁNG OLJ ĐÁ ( new) | CÁI | 70,700 | |||||
| 510 | 1801011312934 | ĐỒNG HỒ DA YILEIQI | CÁI | 83,700 | |||||
| 511 | 1801011312941 | ĐỒNG HỒ NHỰA 2 VÒNG ĐÁ | CÁI | 76,500 | |||||
| 512 | 1801011312958 | ĐỒNG HỒ DA NÚT HẠT ĐÁ OLJ | CÁI | 80,600 | |||||
| 513 | 1801011312965 | ĐỒNG HỒ DÂY LẮC HẠT ĐÁ FW | CÁI | 90,500 | |||||
| 514 | 1801011312972 | ĐỒNG HỒ DA HẠT ĐÁ DI ĐỘNG GOGOEY | CÁI | 82,000 | |||||
| 515 | 1801011312989 | ĐỒNG HỒ DA HẠT ĐÁ CAIQI | CÁI | 105,000 | |||||
| 516 | 1801011312996 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ POPART POP-385AD | CÁI | 225,000 | |||||
| 517 | 1801011313009 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ POPART POP-A96AD | CÁI | 212,500 | |||||
| 518 | 1801011313016 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ O.T.S T6505G | CÁI | 222,500 | |||||
| 519 | 1801011313023 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ O.T.S T6301G | CÁI | 221,000 | |||||
| 520 | 1801011313030 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ SHHORS | CÁI | 145,000 | |||||
| 521 | 1801011313047 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ G-SHOCK | CÁI | 183,700 | |||||
| 522 | 1801011315249 | ĐỒNG HỒ LẮC CỌNG RENOS | CÁI | 71,300 | |||||
| 523 | 1801011315256 | ĐỒNG HỒ DA TRẺ EM | CÁI | 41,000 | |||||
| 524 | 1801011315263 | ĐỒNG HỒ NHỰA BOCAI | CÁI | 68,200 | |||||
| 525 | 1801011315270 | ĐỒNG HỒ NHỰA SPORT NAM | CÁI | 77,500 | |||||
| 526 | 1801011315287 | ĐỒNG HỒ ĐÈN HỘP THỂ THAO | CÁI | 65,000 | |||||
| 527 | 1801011272047 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ BẤM THIẾU NHI | CÁI | 21,500 | |||||
| 528 | 1801011272054 | ĐỒNG HỒ NHỰA THIẾU NHI | CÁI | 21,000 | |||||
| 529 | 1801011272061 | ĐỒNG ĐIỆN TỬ 30 M | CÁI | 29,000 | |||||
| 530 | 1801011272078 | ĐỒNG HỒ THIẾU NHI TAY ĐẬP | CÁI | 43,000 | |||||
| 531 | 1801011272085 | ĐỒNG HỒ CÔ GÁI TAY ĐẬP | CÁI | 44,500 | |||||
| 532 | 1801011272092 | ĐỒNG HỒ NHỰA CÔ GÁI | CÁI | 42,000 | |||||
| 533 | 1801011272108 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ ITAITEK ĐÈN HỘP | HỘP | 69,000 | |||||
| 534 | 1801011272115 | ĐỒNG HỒ PUMA | CÁI | 65,300 | |||||
| 535 | 1801011272122 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ SANEESI | CÁI | 93,000 | |||||
| 536 | 1801011272139 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ SHAOPENG CÓ LỊCH | CÁI | 110,000 | |||||
| 537 | 1801011272146 | ĐỒNG HỒ CÒNG INOX | CÁI | 63,000 | |||||
| 538 | 1801011272153 | ĐỒNG HỒ LƯỚI TOMMY | CÁI | 81,000 | |||||
| 539 | 1801011272160 | ĐỒNG HỒ DA STAINLESS NỮ | CÁI | 59,000 | |||||
| 540 | 1801011272177 | ĐỒNG HỒ DA STAINLESS MÀU | CÁI | 59,000 | |||||
| 541 | 1801011272184 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ ĐÈN POPART | CÁI | 125,000 | |||||
| 542 | 1801011272191 | ĐỒNG HỒ DA CK ĐÔI | CÁI | 62,000 | |||||
| 543 | 1801011272207 | ĐỒNG HỒ DA KHÔNG SỐ | CÁI | 75,000 | |||||
| 544 | 1801011272214 | ĐỒNG HỒ 3 CỐT HẠT ĐÁ | CÁI | 95,000 | |||||
| 545 | 1801011272221 | ĐỒNG HỒ 1 CỐT HẠT ĐÁ | CÁI | 72,000 | |||||
| 546 | 1801011272238 | ĐỒNG HỒ NHỰA MÀU GENEVA | CÁI | 63,500 | |||||
| 547 | 1801011273624 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ SEABO THỂ THAO | HỘP | 110,000 | |||||
| 548 | 1801011273631 | ĐỒNG HỒ 3 CỐT BOLEDA | CÁI | 81,000 | |||||
| 549 | 1801011273648 | ĐỒNG HỒ NHỰA ADIDAD | CÁI | 65,500 | |||||
| 550 | 1801011273655 | ĐỒNG HỒ NHỰA VIỀN ARSENAL | CÁI | 90,000 | |||||
| 551 | 1801011273662 | ĐỒNG HỒ NHỰA PUMA NỮ | CÁI | 80,000 | |||||
| 552 | 1801011273679 | ĐỒNG HỒ NHỰA LACOSTE NỮ | CÁI | 79,000 | |||||
| 553 | 1801011273686 | ĐỒNG HỒ NHỰA ICE | CÁI | 73,000 | |||||
| 554 | 1801011273693 | ĐỒNG HỒ CÒNG INOX HASHAN | CÁI | 58,500 | |||||
| 555 | 1801011273709 | ĐỒNG HỒ LED ADIDAS | CÁI | 81,000 | |||||
| 556 | 1801011273716 | ĐỒNG HỒ DA HẠT ĐÁ TIMELE | CÁI | 85,000 | |||||
| 557 | 1801011273723 | ĐỒNG HỒ DA HẠT ĐÁ PARIS | CÁI | 85,000 | |||||
| 558 | 1801011273730 | ĐỒNG HỒ DA HẠT ĐÁ KHÔNG SỐ | CÁI | 72,000 | |||||
| 559 | 1801011273747 | ĐỒNG HỒ DA MÀU SWATCH KHÔNG SỐ | CÁI | 82,000 | |||||
| 560 | 1801011273754 | ĐỒNG HỒ DA BEO HẠT ĐÁ | CÁI | 90,000 | |||||
| 561 | 1801011273761 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ DA SENJUE NAM | CÁI | 90,000 | |||||
| 562 | 1801011273778 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ PHỐI MÀU SENJUE NAM | CÁI | 91,000 | |||||
| 563 | 1801011273785 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ SEA WATCH NAM | CÁI | 95,000 | |||||
| 564 | 1801011273792 | ĐỒNG HỒ DÂY BẤM | CÁI | 74,000 | |||||
| 565 | 1801011273808 | ĐỒNG HỒ DA HẠT ĐÁ CHANEL | CÁI | 127,000 | |||||
| 566 | 1801011273815 | ĐỒNG ĐIỆN TỬ Q&Q | CÁI | 111,000 | |||||
| 567 | 1801011273822 | ĐỒNG HỒ DA LƯỚI SHAOPENG 2005 CÓ LỊCH | CÁI | 127,000 | |||||
| 568 | 1801011273839 | ĐỒNG HỒ DA NAM PATEK PHILIPE | CÁI | 125,000 | |||||
| 569 | 1801011273846 | ĐỒNG HỒ NHỰA GENEVA MẶT MÀU | CÁI | 70,500 | |||||
| 570 | 1801011273853 | ĐỒNG HỒ DA THÁP ĐÔI | CÁI | 77,000 | |||||
| 571 | 1801011273860 | ĐỒNG HỒ DA GẮN ĐÁ NỮ | CÁI | 75,000 | |||||
| 572 | 1801011273877 | ĐỒNG HỒ DÂY LẮC | CÁI | 74,000 | |||||
| 573 | 1801011273884 | ĐỒNG HỒ CÒNG INOX MẶT HÌNH | CÁI | 68,000 | |||||
| 574 | 1801011273891 | ĐỒNG HỒ DA 2 VIỀN ĐÁ | CÁI | 128,000 | |||||
| 575 | 1801011273907 | ĐỒNG HỒ DA SHAOPENG 2005 CÓ LỊCH | CÁI | 127,000 | |||||
| 576 | 1801011273914 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ THIẾU NHI PHỐI MÀU | CÁI | 30,000 | |||||
| 577 | 1801011380964 | Đồng hồ da hạt đá Mickey | Cái | 66,000 | |||||
| 578 | 1801011380971 | Đồng hồ nhựa Kitty | Cái | 65,000 | |||||
| 579 | 1801011380988 | Đồng hồ da beo Kitty | Cái | 62,000 | |||||
| 580 | 1801011380995 | Đồng hồ da Disney | Cái | 65,000 | |||||
| 581 | 1801011386010 | Đồng hồ da nhí Kitty hạt đá | cái | 63,500 | |||||
| 582 | 8931000000022 | Đồng hồ da Model | cái | 76,800 | |||||
| 583 | 1801011386034 | Đồng hồ nhựa màu trẻ em | cái | 53,600 | |||||
| 584 | 1801011386041 | Đồng hồ nhựa trong chữ nhật | cái | 53,600 | |||||
| 585 | 1801011386058 | Đồng hồ nhựa trong tròn | cái | 57,200 | |||||
| 586 | 1801011386072 | Đồng hồ da nhí Vikec | cái | 78,400 | |||||
| 587 | 1801011386089 | Đồng hồ da màu chiếc lá | cái | 78,400 | |||||
| 588 | 1801011386157 | Đồng hồ nhựa bướm | cái | 79,500 | |||||
| 589 | 1801011386102 | Đồng hồ nam mặt số tròn | cái | 89,000 | |||||
| 590 | 1801011386164 | Đồng hồ da màu FHL | cái | 72,000 | |||||
| 591 | 1801011386171 | Đồng hồ nhựa Adiad nhỏ | cái | 75,500 | |||||
| 592 | 1801011386188 | Đồng hồ nhựa màu Kitty hạt đá | cái | 72,000 | |||||
| 593 | 1801011386195 | Đồng hồ nhựa màu 2 Kitty | cái | 77,000 | |||||
| 594 | 1801011387772 | Đồng hồ Led thiếu nhi tay đập | Cái | 47,500 | |||||
| 595 | 1801011386065 | Đồng hồ nhựa tròn Kitty nhỏ | Cái | 57,200 | |||||
| 596 | 1801011386027 | Đồng hồ da nhí Kitty | Cái | 63,500 | |||||
| 597 | 1801011386140 | Đồng hồ còng inox có khóa | Cái | 83,000 | |||||
| 598 | 1801011386096 | Đồng hồ da nhí Gucci | Cái | 73,000 | |||||
| 599 | 1801011395685 | Đồng hồ da Boleda | Cái | 65,000 | |||||
| 600 | 1801011395692 | Đồng hồ da nam Boleda | Cái | 83,400 | |||||
| 601 | 1801011395708 | Đồng hồ nhựa Boleda | Cái | 69,000 | |||||
| 602 | 1801011395715 | Đồng hồ nhựa Borus | Cái | 72,000 | |||||
| 603 | 1801011395722 | Đồng hồ da màu Timele | Cái | 66,000 | |||||
| 604 | 1801011395739 | Đồng hồ thể thao la bàn | Cái | 76,500 | |||||
| 605 | 1801011395746 | Đồng hồ nhựa hộp trẻ em | Cái | 62,200 | |||||
| 606 | 1801011395753 | Đồng hồ dây lắc hạt đá Redewe | Cái | 134,000 | |||||
| 607 | 1801011395760 | Đồng hồ dây lắc Redewe | Cái | 102,000 | |||||
| 608 | 1801011395777 | Đồng hồ dây ngọc trai hạt đá Redewe | Cái | 227,000 | |||||
| 609 | 8931000001013 | Đồng hồ nhựa Swatch xoay | Cái | 68,500 | |||||
| 610 | 8931000001020 | Đồng hồ nhựa Swatch kim | Cái | 65,400 | |||||
| 611 | 8931000001037 | Đồng hồ điện tử Baby-G | Cái | 145,700 | |||||
| 612 | 8931000001044 | Đồng hồ điện tử G-Shock phối màu | Cái | 182,300 | |||||
| 613 | 8931000001051 | Đồng hồ điện tử G-Shock kim nhỏ | Cái | 167,500 | |||||
| 614 | 8931000001068 | Đồng hồ điện tử đèn 7 màu | Cái | 178,700 | |||||
| 615 | 8931000001075 | Đồng hồ điện tử Baby-G kim | Cái | 175,000 | |||||
| 616 | 8931000001082 | Đồng hồ điện tử Itaitek trẻ em | Cái | 46,500 | |||||
| 617 | 8931000001099 | Đồng hồ nhựa lính la bàn | Cái | 87,600 | |||||
| 618 | 8931000001105 | Đồng hồ nhựa Belovedyou | Cái | 98,300 | |||||
| 619 | 8931000001006 | Bút Gel GP-9301 | Cây | 3,900 | |||||
| 620 | 8931000001600 | Đồng hồ da Longines hình rồng | cái | 88,500 | |||||
| 621 | 8931000001617 | Đồng hồ da Omujia hạt đá | cái | 85,400 | |||||
| 622 | 8931000001624 | Đồng hồ da Rolex có lịch | cái | 105,300 | |||||
| 623 | 8931000001631 | Đồng hồ da Longines có lịch | cái | 107,800 | |||||
| 624 | 8931000001648 | Đồng hồ da số Longines có lịch | cái | 107,800 | |||||
| 625 | 8931000001655 | Đồng hồ da mặt bông hồng | cái | 118,200 | |||||
| 626 | 8931000001662 | Đồng hồ lưới Gucci | cái | 235,400 | |||||
| 627 | 8931000001679 | Đồng hồ lưới Wokai có lịch | cái | 235,400 | |||||
| 628 | 8931000001686 | Đồng hồ da mặt cờ | cái | 69,700 | |||||
| 629 | 8931000001693 | Đồng hồ da MxRe | cái | 68,500 | |||||
| 630 | 8931000001709 | Đồng hồ nhựa dẻo Boleda | cái | 77,900 | |||||
| HÀNG LƯU NIỆM THIẾU NHI | |||||||||
| 631 | 8931000008715 | Cài nhựa 01 Kitty PVP | Cái | 13,600 | |||||
| 632 | 8931000008722 | Buộc tóc công chúa 02 PVP | Cái | 9,500 | |||||
| 633 | 8931000008807 | Buộc tóc công chúa 01 PVP | Cái | 5,000 | |||||
| 634 | 8931000008739 | Buộc tóc trái tim 02 PVP | Cái | 6,500 | |||||
| 635 | 8931000008814 | Buộc tóc trái tim 04 PVP | Cái | 13,000 | |||||
| 636 | 8931000008746 | Kẹp tóc hình thỏ 02 PVP | Cái | 9,500 | |||||
| 637 | 8931000008821 | Kẹp tóc hình thỏ 04 PVP | Cái | 18,500 | |||||
| 638 | 8931000008838 | Kẹp tóc hình thỏ nơ 02 PVP | Cái | 7,500 | |||||
| 639 | 8931000008753 | Kẹp tóc hình thỏ nơ 03 PVP | Cái | 10,500 | |||||
| 640 | 8931000008845 | Kẹp tóc hình thỏ nơ 04 PVP | Cái | 14,000 | |||||
| 641 | 8931000008852 | Kẹp tóc hình thỏ nơ 06 PVP | Cái | 20,500 | |||||
| 642 | 8931000008760 | Kẹp tóc 02KT PVP | Cái | 6,700 | |||||
| 643 | 8931000008869 | Kẹp tóc 04KT PVP | Cái | 13,000 | |||||
| 644 | 8931000008876 | Kẹp tóc 02 PVP (Kitty) | Cái | 5,000 | |||||
| 645 | 8931000008777 | Kẹp tóc 03 PVP (Kitty) | Cái | 7,000 | |||||
| 646 | 8931000008883 | Kẹp tóc 04 PVP (Kitty) | Cái | 9,500 | |||||
| 647 | 8931000008890 | Cột tóc nơ 02 PVP | Cái | 6,500 | |||||
| 648 | 8931000008906 | Cột tóc nơ 04 PVP | Cái | 13,000 | |||||
| 649 | 8931000008913 | Cột tóc trái tim 01 PVP | Cái | 4,500 | |||||
| 650 | 8621000008920 | Cột tóc trái tim 02 PVP | Cái | 9,000 | |||||
| 651 | 8931000008944 | Kẹp tóc nhựa 01 PVP | Cái | 5,000 | |||||
| 652 | 8931000008951 | Kẹp tóc nhựa 02 PVP | Cái | 10,000 | |||||
| 653 | 8931000008968 | Bộ cài tóc 06 PVP | Cái | 17,500 | |||||
| 654 | 1801011612348 | Cài tóc | Cái | 32,000 | |||||
| 655 | 8931000008975 | Bộ cài tóc 010 PVP | Cái | 32,000 | |||||
| 656 | 8931000008784 | Bộ kẹp + dây đeo tay Kitty | Cái | 8,000 | |||||
| 657 | 8931000008791 | Bộ kẹp nơ + dây đeo tay Kitty | Cái | 13,500 | |||||
| 658 | 8931000009019 | Cài nhựa 03KT PVP | Cái | 10,500 | |||||
| 659 | 8931000009026 | Cài nhựa 03 PVP | Cái | 13,500 | |||||
| 660 | 8931000009033 | Cột tóc 02KT PVP | Cái | 9,000 | |||||
| 661 | 8931000009040 | Cột tóc 04KT PVP | Cái | 18,000 | |||||
| 662 | 8931000009057 | Cột tóc 02 PVP | Cái | 7,500 | |||||
| 663 | 8931000009064 | Cột tóc 04 PVP | Cái | 15,000 | |||||
| 664 | 8931000009071 | Vòng tay + kẹp tóc PVP | Cái | 7,400 | |||||
| 665 | 8931000009088 | Cột tóc ngôi sao 02 PVP | Cái | 8,500 | |||||
| 666 | 8931000009095 | Cột tóc ngôi sao 04 PVP | Vĩ | 17,000 | |||||
| 667 | 8931000009101 | Kẹp tóc 030 PVP | Vĩ | 7,500 | |||||
| 668 | 8931000009118 | Kẹp tóc 060 PVP | Vĩ | 15,000 | |||||
| 669 | 8931000009125 | Bộ kẹp + buộc tóc 04 PVP | Vĩ | 13,500 | |||||
| 670 | 8931000009132 | Bộ kẹp + buộc tóc 08 PVP | Vĩ | 27,000 | |||||
| 671 | 8931000009149 | Buộc tóc 004 PVP | Vĩ | 14,000 | |||||
| 672 | 8931000009156 | Kẹp tóc 004 PVP | Vĩ | 13,000 | |||||
| 673 | 8931000009163 | Kẹp tóc 004KT PVP | Vĩ | 8,000 | |||||
| 674 | 8931000009170 | Kẹp tóc 004KT PVP | Vĩ | 16,000 | |||||
| 675 | 8931000009187 | Kẹp tóc nơ 02KT PVP | Vĩ | 6,800 | |||||
| 676 | 8931000009194 | Kẹp tóc nơ 04KT PVP | Vĩ | 13,500 | |||||
| 677 | 8931000009200 | Kẹp tóc nơ 020KT PVP | Vĩ | 4,000 | |||||
| 678 | 8931000009217 | Kẹp tóc nơ 021KT PVP | Vĩ | 4,000 | |||||
| 679 | 8931000009224 | Kẹp tóc nơ 040KT PVP | Vĩ | 8,000 | |||||
| 680 | 8931000009231 | Kẹp tóc nơ 041KT PVP | Vĩ | 8,000 | |||||
| 681 | 8931000009248 | Kẹp tóc nơ 042KT PVP | Vĩ | 8,000 | |||||
| 682 | 8931000009255 | Cột tóc hình KT 02-PVP | Vĩ | 7,800 | |||||
| 683 | 8931000009262 | Cột tóc hình KT 04-PVP | Vĩ | 15,500 | |||||
| 684 | 8931000009279 | Bong bóng trái tim nhỏ PVP | Túi | 2,000 | |||||
| 685 | 8931000009286 | Bong bóng dài lớn PVP | Túi | 6,000 | |||||
| PIN CÁC LOẠI | |||||||||
| 658 | 1503010809513 | Pin 2A Sony Alkaline | vỉ | 15,000 | |||||
| 659 | 1503010809520 | Pin 3A Sony Alkaline | vỉ | 15,000 | |||||
| 660 | 1503010809537 | Pin 2A Maxell Alkaline | vỉ | 9,900 | |||||
| 661 | 1503010809544 | Pin 3A Maxell Alkaline | vỉ | 9,900 | |||||
| 662 | 1504020580348 | Pin 2A Plough | vỉ | 3,500 | |||||
| 663 | 1504020587453 | Pin 2A Toshiba 2 viên | vỉ | 4,000 | |||||
| 664 | 1503010809568 | Pin 2A Toshiba | vỉ | 8,000 | |||||
| 665 | 1503010809575 | Pin 3A Toshiba | vỉ | 3,500 | |||||
| 666 | 1504030831294 | Pin 9V Toshiba | viên | 8,800 | |||||
| 667 | 1503010809599 | Pin 2A Maxell R6P | vỉ | 9,900 | |||||
| 668 | 1504020587897 | Pin 2A Maxell R6P 2 viên | vi | 3,500 | |||||
| 669 | 1503010809605 | Pin 3A Maxell R03 | vỉ | 6,700 | |||||
| 670 | 1503010809612 | Pin 2A Sony | vỉ | 9,900 | |||||
| 671 | Pin 2A Camelion | vỉ | 99,000 | ||||||
| 672 | 1504030834899 | Pin 2A Sony 2 viên | vỉ | 5,000 | |||||
| 673 | 1503010809629 | Pin 3A Sony | vỉ | 6,500 | |||||
| 674 | 1503010809636 | Pin 9V maxell | viên | 8,800 | |||||
| 675 | 1503010809643 | Pin 9V đỏ | viên | 6,800 | |||||
| 676 | 1503010809650 | Pin đại Maxell | vỉ | 15,900 | |||||
| 677 | 1503010809667 | Pin trung Maxell | vỉ | 13,500 | |||||
| 678 | 1503010809711 | Pin 2A Sony sạc | vỉ | 45,000 | |||||
| 679 | 1503010809728 | Pin 3A Sony sạc | vỉ | 45,000 | |||||
| 680 | 1504031129970 | Pin 9V Sony sạc | vỉ | 65,000 | |||||
| 681 | 1504050390047 | Pin AG10 (pin nút áo) | vỉ | 11,000 | |||||
| 682 | 1504050386569 | Pin AG13 (pin nút áo) | vỉ | 11,000 | |||||
| 683 | 1504050390030 | Pin A27 (pin chuông) | vỉ | 36,000 | |||||
| 684 | 1504020587460 | Pin A23 (pin chuông) | vỉ | 35,000 | |||||
| 685 | 1504050386545 | Pin 2025 (pin đồng tiền) | vỉ | 22,000 | |||||
| 686 | 1504050386552 | Pin 2032 ( pin đồng tiền) | vỉ | 22,000 | |||||
| 687 | 1503010809865 | Pin 2A Energizer E91 BP2 + 1 | vỉ | 25,600 | |||||
| 688 | 1504030365638 | Pin 3A Energizer E92 BP2 + 1 | vỉ | 25,600 | |||||
| 689 | 1504020581949 | Pin 2A Energizer Singapore PB4 | vỉ | 38,000 | |||||
| 690 | 1504030631317 | Pin 3A Energizer Singapore PB4 | vỉ | 38,000 | |||||
| 691 | 1504020581956 | Pin 2A Energizer Japan sạc 2450 MAH | vỉ | 162,500 | |||||
| 692 | 1504021126040 | Pin 2A Energizer sạc 2000MAH BP4 | vỉ | 200,500 | |||||
| 693 | 1504021126057 | Pin 2A Energizer sạc 2450 MAH BP4 | vỉ | 273,500 | |||||
| 694 | 1504020595175 | Máy sạc pin Energizer 2450 mAh | cái | 199,400 | |||||
| 695 | 1504021125753 | Máy sạc kèm pin Energizer | cái | 199,400 | |||||
| 696 | 8888021301410 | Pin 2A Energizer sạc 1500(1400) mAh | vỉ | 137,800 | |||||
| 697 | 8888021301502 | Pin 3A Energizer sạc 700 mAh | vỉ | 137,800 | |||||
| 698 | 1504020581 | Pin 2A Energizer Singapore X91 | vỉ | 35,500 | |||||
| 699 | 1504030829635 | Pin 3A Energizer L92 | vỉ | 99,000 | |||||
| 700 | 9312931540380 | Pin 2A Energizer L91 | vỉ | 90,300 | |||||
| 701 | 1503010809674 | Pin 2A Energizer sạc Sin | vỉ | 116,000 | |||||
| 702 | 1503010809681 | Pin 3A Energizer sạc Sin | vỉ | 116,000 | |||||
| 703 | 1504021125852 | Pin 9V Energizer | viên | 40,600 | |||||
| 704 | 1504020594536 | Pin sạc 3.7 | viên | 55,000 | |||||
| 705 | Máy sạc pin 3.7 | cái | 55,000 | ||||||
| 706 | 1504021125395 | Máy sạc Singway 2 viên | cái | 58,000 | |||||
| 707 | Máy sạc Singway 4 viên | cái | 65,000 | ||||||
| 708 | 1503010809735 | Máy sạc pin 2 viên | cái | 55,000 | |||||
| 709 | 1503010809742 | Máy sạc pin 4 viên | cái | 70,000 | |||||
| 710 | 8931000001884 | Pin 2A Toshiba R6KG cam ( Hàng mới ) | vỉ | 11,500 | |||||
| 711 | 8931000001891 | Pin 2A Toshiba R6 cam ( Hàng mới ) | vỉ | 6,800 | |||||
| 712 | 8931000001907 | Pin 3A Toshiba R03UG đen ( Hàng mới ) | vỉ | 7,800 | |||||
| 713 | 4904530589447 | Pin 2A Toshiba AKL BP2 ( Hàng mới ) | vỉ | 16,500 | |||||
| 714 | 4904530589461 | Pin 3A Toshiba AKL BP2 ( Hàng mới ) | vỉ | 16,500 | |||||
| 715 | 4904530589454 | Pin 2A Toshiba AKL BP4 ( Hàng mới ) | vỉ | 32,000 | |||||
| 716 | 4904530589478 | Pin 3A Toshiba AKL BP4 ( Hàng mới ) | vỉ | 32,000 | |||||
| 717 | 4904530591099 | Pin 2A Toshiba R6KG BP2 cam ( Hàng mới ) | vỉ | 7,800 | |||||
| 718 | 4904530591105 | Pin 2A Toshiba R6KG BP4 cam ( Hàng mới ) | vỉ | 15,000 | |||||
| 719 | 4904530591235 | Pin 3A Toshiba R03UG BP2 đen ( Hàng mới ) | vỉ | 8,500 | |||||
| 720 | 4904530591228 | Pin 3A Toshiba R03UG BP4 đen ( Hàng mới ) | vỉ | 16,500 | |||||
| 721 | 2105010001639 | Máy sạc pin Energizer CHVCMWB2 ( Hàng mới ) | Cái | 244,000 | |||||
| 722 | 4904530591693 | Pin 3A Toshiba R03KG SP-2 cam (New) | Vỉ | 7,800 | |||||
| 723 | 4904530589294 | Pin 3A Toshiba AKL LR03GCNN BP-6 (New) | Vỉ | 36,300 | |||||
| 724 | 4904530589287 | Pin 2A Toshiba AKL LR6GCNN BP-6 (New) | Vỉ | 36,300 | |||||
| 725 | 4904530591877 | Pin 3A Toshiba HP LR03GCH BP-2 (New) | Vỉ | 19,800 | |||||
| 726 | 4904530591846 | Pin 2A Toshiba HP LR6GCH BP-2 (New) | Vỉ | 19,800 | |||||
| 727 | 4904530590528 | Pin 9V TOSHIBA 6F22KGG SP-1 | Cái | 14,800 | |||||
| 728 | 4904530590481 | Pin trung cam TOSHIBA R14KG SP-2 | Vĩ | 18,500 | |||||
| 729 | 4904530590474 | Pin đại cam TOSHIBA R20KG SP-2 | Vĩ | 23,600 | |||||
| 730 | 4904530081781 | Pin 2A TOSHIBA SẠC 2400mAH TNH-3A2P | Vĩ | 195,000 | |||||
| 731 | 4904530081835 | Pin 3A TOSHIBA sạc 750mAH TNH-4A2P | Vĩ | 186,000 | |||||
| 732 | 4976680309152 | Pin AAA FUJITSU R03/SP2 | Vĩ | 6,800 | |||||
| 733 | 4976680313104 | Pin 9V FUJITSU 6F22/SP1 | Cái | 12,800 | |||||
| 734 | 4976680307103 | Pin TRUNG FUJITSU R14/SP2 | Vĩ | 15,300 | |||||
| 735 | 8931000003734 | Pin AA Panasonic đỏ R6DT/4S | Vĩ | 11,500 | |||||
| 736 | 8931000003741 | Pin AAA panasaonic neo đen R03NT/2S | Vĩ | 6,800 | |||||
| 737 | 8931000003758 | Pin AA Panasonic xanh R6UT/4S | Vĩ | 11,500 | |||||
| 738 | 8931000003765 | Pin trung Panasonic R14UT/2S | Vĩ | 15,300 | |||||
| 739 | 8931000003772 | Pin đại Panasonic R20UT/2S | Vĩ | 17,500 | |||||
| 740 | 8931000003789 | Pin AA Panasonic AKL LR6T/2B | Vĩ | 21,500 | |||||
| 741 | 8931000003796 | Pin AAA Panasonic AKL LR03T/2B | Vĩ | 21,500 | |||||
| 742 | 8931000003802 | Pin AA Panasonic AKL LR6T/4B | Vĩ | 41,700 | |||||
| 743 | 8931000003819 | Pin AAA Panasonic AKL LR03T/4B | Vĩ | 41,700 | |||||
| 744 | 4976680308100 | Pin AA FUJITSU R6/SP4 | Vĩ | 11,500 | |||||
| 745 | 8931000003826 | Pin 9V DURACELL MN1604 6LR61 9V1 | Vĩ | 39,000 | |||||
| 746 | 8931000003925 | Pin AA DURACELL MN1500 LR6 AA2 | Vĩ | 20,000 | |||||
| 747 | 8931000003932 | Pin AAA DURACELL MN2400 LR03 AAA2 | Vĩ | 20,000 | |||||
| 748 | 8931000003857 | Pin Eveready HD AAA 1012 SW4 | Vĩ | 7,800 | |||||
| 749 | 8931000003864 | Pin Eveready Duty AA 1015SW4 | Vĩ | 7,800 | |||||
| 750 | 8931000003871 | Pin Eveready Duty AAA 1012SW4 | Vĩ | 7,800 | |||||
| 751 | 8931000003949 | Pin nhí 3A R03P 4V | Vĩ | 5,600 | |||||
| 752 | 8931000003956 | Pin nhí 3A R03P 2V | Vĩ | 3,000 | |||||
| 753 | 8931000003963 | Pin tiểu 2A R6P (Vỉ giấy) | Vĩ | 6,800 | |||||
| 754 | 8931000003970 | Pin nhí 3A R03P (vỉ giấy) | Vĩ | 6,800 | |||||
| 755 | 8931000003987 | Pin tiểu 2A R6P 4V | Vĩ | 5,600 | |||||
| 756 | 8931000003994 | Pin tiểu 2A R6P 2V | Vĩ | 3,000 | |||||
| 757 | 8931000003840 | Pin Eveready 1015 SW4 AA | Vĩ | 7,800 | |||||
| 758 | 8931000003833 | Đèn bút laze (chỉ bảng) | Cái | 55,000 | |||||
| 759 | 1504051158714 | Pin Panasonic CR2032 | Viên | 7,500 | |||||
| 760 | 1504051158721 | Pin Panasonic CR2025 | Viên | 7,500 | |||||
| 761 | 8931000008555 | Pin 2A Energizer sạc 2000mAh Power Plus PR2 | Vỉ | 196,500 | |||||
| 762 | 8931000003888 | Ruột viết lông bi 0.5 mm (Korea) xanh | Cái | 15,500 | |||||
| 763 | 8931000003895 | Ruột viết lông bi 0.5 mm (Korea) đen | Cái | 15,500 | |||||
| 764 | 8931000003901 | Ruột viết lông bi 0.5 mm (Korea) đỏ | Cái | 15,500 | |||||
| 765 | 8931000003918 | Ruột viết lông bi 0.5 mm (Korea) tím | Cái | 15,500 | |||||
| ĐÈN PIN SẠC ĐIỆN | |||||||||
| 766 | 1801011315294 | Đèn Led TM8066( new) sạc xe hơi | cái | 252,000 | |||||
| 767 | 1801011315300 | Đèn Led TM8099 ( sạc xe hơi) | cái | 259,000 | |||||
| 768 | 1801011315317 | Đèn Led C8 Lớn | cái | 241,000 | |||||
| 769 | 1801011315324 | Đèn led 8033 | cái | 252,000 | |||||
| 770 | 1801011315331 | Đèn Led GH8011 | cái | 148,400 | |||||
| 771 | 1801011315348 | Đèn Led GH8012 | cái | 146,200 | |||||
| 772 | 1801011315355 | Đèn Led SS-5041 | cái | 43,600 | |||||
| 773 | 1801011315362 | Đèn Led GH 8023 | cái | 135,000 | |||||
| 774 | 1801011315379 | Đèn Led C8 Nhỏ | cái | 38,500 | |||||
| 775 | 1801011315386 | Đèn Led SS-5038 | cái | 34,500 | |||||
| 776 | 1801011315393 | Đèn Led C9 Nhỏ | cái | 38,500 | |||||
| 777 | 1801011315409 | Đèn Led A10 | cái | 78,000 | |||||
| 778 | 1801011315416 | Đèn Led 5038 | cái | 34,500 | |||||
| 779 | 1504020580430 | Đèn pin 730 | cái | 58,000 | |||||
| 780 | 1504020583080 | Đèn pin 319 | cái | 58,000 | |||||
| 781 | 1504030831324 | Đèn pin 219 | cái | 53,000 | |||||
| 782 | 1504030829642 | Đèn pin 211 | cái | 33,000 | |||||
| 783 | 1504020583097 | Đèn pin 1304 | cái | 43,000 | |||||
| 784 | 1504020583073 | Đèn pin 217 | cái | 43,000 | |||||
| 785 | 1504050390016 | Đèn pin 8669 | cái | 43,000 | |||||
| ĐÈN PIN LED | |||||||||
| 786 | 1504031133144 | Đèn led Móc Khóa 012 | cái | 24,000 | |||||
| 787 | 1504031133151 | Đèn led Móc Khóa 013 | cái | 24,000 | |||||
| 788 | 1504031133168 | Đèn led Móc Khóa 9617 | cái | 28,000 | |||||
| 789 | 1504031133175 | Đèn led Móc Khóa 806 | cái | 32,000 | |||||
| 790 | 1504031133182 | Đèn led Móc Khóa 807 | cái | 45,000 | |||||
| 791 | 1504031133199 | Đèn led 5010 | cái | 55,000 | |||||
| 792 | 1504031133205 | Đèn led 712 | cái | 60,000 | |||||
| 793 | 1504021125906 | Đèn led Móc Khóa laze | cái | 40,000 | |||||
| 794 | 1504021125586 | Đèn led Móc Khóa M2 | cái | 28,000 | |||||
| 795 | 1504021125616 | Đèn led 1 bóng lính | cái | 30,000 | |||||
| 796 | 1504021125609 | Đèn led 1 bóng màu | cái | 30,000 | |||||
| 797 | 1504021125722 | Đèn led 715 | cái | 60,000 | |||||
| 798 | 1504021125739 | Đèn led 568 | cái | 40,000 | |||||
| 799 | 1504021125746 | Đèn led bút | cái | 40,000 | |||||
| 800 | 1504050381281 | Đèn led Móc Khóa | cái | 40,000 | |||||
| 801 | 1503010810649 | Đèn led Móc hình | cái | 40,000 | |||||
| 802 | 1504020580478 | Đèn Led 14 bóng | cái | 60,000 | |||||
| 803 | 1504020580492 | Đèn Led 715C | cái | 42,000 | |||||
| 804 | 1504020580461 | Đèn Led 551 | cái | 40,000 | |||||
| 805 | 1504030325007 | Đèn Led 516 | cái | 40,000 | |||||
| 806 | 1504020580553 | Đèn Led 202 | cái | 130,000 | |||||
| 807 | 1504021125555 | Đèn Led 202 màu | cái | 132,000 | |||||
| 808 | 1504021125524 | Đèn Led 208 | cái | 50,000 | |||||
| 809 | 1504020580485 | Đèn Led 201 | cái | 60,000 | |||||
| 810 | 1504030862427 | Đèn led 205 màu | cái | 200,000 | |||||
| 811 | 1504020581765 | Đèn Led 205 | cái | 190,000 | |||||
| 812 | 1503010807526 | Đèn Led 206 (bút chỉ bảng) | cái | 55,000 | |||||
| 813 | 1504020594468 | Đèn Led 207 (bút ) | cái | 55,000 | |||||
| 814 | 1504020594475 | Đèn Led 507 (zoom rọi xa 100m) | cái | 120,000 | |||||
| 815 | 1504020594482 | Đèn Led 305 | cái | 40,000 | |||||
| 816 | 1504020594499 | Đèn Led 309 | cái | 78,000 | |||||
| 817 | 1504020594666 | Đèn led 706-2 | cái | 64,000 | |||||
| 818 | 1504020594659 | Đèn led 706-1 | cái | 52,000 | |||||
| 819 | 1504020594673 | Đèn led 709 | cái | 68,000 | |||||
| 820 | 150402594505 | Đèn Led 708 | cái | 75,000 | |||||
| 821 | 1504020594512 | Đèn Led 706 | cái | 90,000 | |||||
| 822 | 1504020594680 | Đèn led140 | cái | 30,000 | |||||
| 823 | 1504020594680 | Đèn Led 8029 | cái | 75,000 | |||||
| 824 | 1504020592839 | Đèn led 122 ( đèn 3 pin trung) | cái | 190,000 | |||||
| 825 | 1504030862434 | Đèn led AO4 | cái | 350,000 | |||||
| 826 | 1504030862441 | Đèn led 0123 | cái | 148,000 | |||||
| 827 | 1504020595137 | Đèn led 7+1 | cái | 63,000 | |||||
| 828 | 1504030862465 | Đèn led 307 | cái | 40,000 | |||||
| 829 | 1504021125531 | Đèn led 304 | cái | 45,000 | |||||
| 830 | 1504021125548 | Đèn led 7010 | cái | 135,000 | |||||
| 831 | 1504030861291 | Đèn led 666( đèn 2 pin đại) | cái | 190,000 | |||||
| 832 | 1504030325045 | Đèn Led LAZE | cái | 63,000 | |||||
| 833 | 1504020592853 | Đèn Led LAZE xanh (rọi xa 1000m) | cái | 290,000 | |||||
| 834 | 1504020592860 | Đèn Led 002 ( sử dụng pin sạc) | cái | 250,000 | |||||
|
* Lưu ý: - Quý khách hàng thông cảm để giảm chi phí vận chuyển và hàng hóa không bị chày xước xin Quý khách |
|||||||||
| hàng đặt hàng theo số lượng đối với mặt hàng pin (10,15,20,25,30… đơn vị tính bằng hộp) đối với mặt | |||||||||
| hàng đèn pin đơn vị tính bằng cái 10,15,20,25,30… trở lên. | |||||||||
| - Giao hàng miễn phí trong khu vực TPHCM. | |||||||||
| Kính chúc Quý khách hàng ngày càng phát triển và thịnh vượng! | |||||||||














